Phép dịch "caddie" thành Tiếng Việt
xe đẩy hàng, em bé xách gậy, Nhân viên kéo bao gậy là các bản dịch hàng đầu của "caddie" thành Tiếng Việt.
caddie
noun
masculine
ngữ pháp
Grand panier attaché à un cadre, avec des roues, utilisé par les clients pour entreposer leurs achats.
-
xe đẩy hàng
xe đẩy hàng (để khách hàng dùng ở các cửa hàng tự phục vụ) [..]
J’ai vite trouvé un caddie du magasin, dans lequel j’ai mis quelques pommes de terre.
Tôi nhanh chóng tìm ra được một chiếc xe đẩy hàng tạp phẩm và bỏ lên đó một số khoai tây.
-
em bé xách gậy
em bé xách gậy (cho người chơi gôn)
-
Nhân viên kéo bao gậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caddie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "caddie"
Thêm ví dụ
Thêm