Phép dịch "cadenasser" thành Tiếng Việt
khoá, khoá lại là các bản dịch hàng đầu của "cadenasser" thành Tiếng Việt.
cadenasser
verb
ngữ pháp
-
khoá
noun -
khoá lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cadenasser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm