Phép dịch "cadenas" thành Tiếng Việt

khoá, cái khoá, khóa là các bản dịch hàng đầu của "cadenas" thành Tiếng Việt.

cadenas noun masculine ngữ pháp

Serrure amovible

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoá

    noun

    Vous ne savez pas ouvrir les vrais cadenas, Professeur?

    Hay anh không thể mở được một cái khoá thật sự hả, chuyên gia?

  • cái khoá

    Vous ne savez pas ouvrir les vrais cadenas, Professeur?

    Hay anh không thể mở được một cái khoá thật sự hả, chuyên gia?

  • khóa

    Achète un cadenas, mets-le dans une chaussette et assomme la vache.

    Mua cái khóa, nhét vô trong vớ rồi đập mụ ta tơi bời.

  • ổ khóa

    noun

    ou s’acheter un cadenas pour leur porte et se sentir en sécurité,

    Có thể chỉ là mua 1 ổ khóa cửa để được an toàn hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadenas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cadenas"

Các cụm từ tương tự như "cadenas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cadenas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch