Phép dịch "cadastrer" thành Tiếng Việt

đo đạc, trắc lượng, trắc đạc là các bản dịch hàng đầu của "cadastrer" thành Tiếng Việt.

cadastrer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đo đạc

  • trắc lượng

  • trắc đạc

  • đạc điền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadastrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cadastrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch