Phép dịch "cadencer" thành Tiếng Việt
làm theo nhịp, điều chỉnh theo nhịp là các bản dịch hàng đầu của "cadencer" thành Tiếng Việt.
cadencer
verb
ngữ pháp
-
làm theo nhịp
-
điều chỉnh theo nhịp
-
làm cho có nhịp điệu (lời nói, câu thơ ... )
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cadencer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cadencer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đều bước
-
có nhịp · có nhịp điệu · đều nhịp
-
kết · nhịp · nhịp điệu · đoạn trổ ngón
Thêm ví dụ
Thêm