Phép dịch "boyard" thành Tiếng Việt

nhà quý tộc, boyar, Boyar là các bản dịch hàng đầu của "boyard" thành Tiếng Việt.

boyard noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhà quý tộc

    (sử học) nhà quý tộc (Nga)

  • boyar

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boyard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boyard
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Boyar

Thêm

Bản dịch "boyard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch