Phép dịch "boyau" thành Tiếng Việt
ruột, dây ruột cừu, giao thông hào là các bản dịch hàng đầu của "boyau" thành Tiếng Việt.
boyau
noun
masculine
ngữ pháp
-
ruột
nounruột (súc vật) [..]
Peux-tu nettoyer ces boyaux de poisson, humides et visqueux, de ce seau sanglant?
Em vui lòng lau dùm anh cái xô chứa ruột cá thúi quắc kia không?
-
dây ruột cừu
dây ruột cừu (để làm vợt, làm dây đàn ... )
-
giao thông hào
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lốp boayô
- đường hầm
- đường hẹp
- ống mềm
- tràng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boyau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "boyau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lòng · ruột
-
rượu · rượu xé ruột · xé ruột
Thêm ví dụ
Thêm