Phép dịch "boycottage" thành Tiếng Việt
sự tẩy chay, tẩy chay là các bản dịch hàng đầu của "boycottage" thành Tiếng Việt.
boycottage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự tẩy chay
-
tẩy chay
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boycottage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm