Phép dịch "boyaux" thành Tiếng Việt

lòng, ruột là các bản dịch hàng đầu của "boyaux" thành Tiếng Việt.

boyaux noun masculine ngữ pháp

Les organes internes d'un animal.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lòng

    noun

    Scotty a téléporté ses boyaux dans l'espace!

    Scotty đã dịch chuyển bộ đồ lòng hắn vào không gian.

  • ruột

    noun

    Les cordes étaient faites de fibres végétales tressées ou de boyaux.

    Dây đàn được làm từ sợi thực vật xe lại hoặc ruột thú vật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boyaux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "boyaux" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dây ruột cừu · giao thông hào · lốp boayô · ruột · tràng · đường hầm · đường hẹp · ống mềm
  • rượu · rượu xé ruột · xé ruột
  • dây ruột cừu · giao thông hào · lốp boayô · ruột · tràng · đường hầm · đường hẹp · ống mềm
Thêm

Bản dịch "boyaux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch