Phép dịch "barographe" thành Tiếng Việt

khí áp kí, khí áp ký là các bản dịch hàng đầu của "barographe" thành Tiếng Việt.

barographe noun masculine ngữ pháp

Appareil de mesure montrant la variation de la pression de l'air au cours du temps.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khí áp kí

  • khí áp ký

    khí áp ký (cho biết độ bay cao của máy bay)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barographe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barographe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch