Phép dịch "baron" thành Tiếng Việt
nam tước, miếng đùi lưng, Nam tước là các bản dịch hàng đầu của "baron" thành Tiếng Việt.
baron
noun
masculine
ngữ pháp
titre de noblesse
-
nam tước
Titre de noblesse
Les barons du nord prétendent être pauvres, mais avec eux c'est toujours le même refrain.
Các nam tước miền bắc đang than nghèo, nhưng đó là bài ca của bọn nhà giàu thôi.
-
miếng đùi lưng
miếng đùi lưng (thịt cừu)
-
Nam tước
titre de noblesse
Et je suis capitaine, Mme la baronne, pas lieutenant.
Và tôi là một đại úy, nữ Nam tước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Baron
Baron (noblesse)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Baron" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Baron trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "baron" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bà nam tước
Thêm ví dụ
Thêm