Phép dịch "barnabite" thành Tiếng Việt
barnabite
noun
masculine
ngữ pháp
-
thầy tu dòng thánh Bac-na-bê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barnabite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm