Phép dịch "ballottage" thành Tiếng Việt
sự bầu chưa đạt là bản dịch của "ballottage" thành Tiếng Việt.
ballottage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự bầu chưa đạt
sự bầu chưa đạt (vì chưa được đa số quy định)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ballottage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm