Phép dịch "ballot" thành Tiếng Việt

ba lô, đồ ngốc là các bản dịch hàng đầu của "ballot" thành Tiếng Việt.

ballot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ba lô

    noun
  • đồ ngốc

    (thân mật) đồ ngốc [..]

    Tu ne le sais pas, ballot?

    Anh không hiểu phải không, đồ ngốc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ballot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ballot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ballot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch