Phép dịch "ballottine" thành Tiếng Việt

giò bó, thịt bó giò là các bản dịch hàng đầu của "ballottine" thành Tiếng Việt.

ballottine noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giò bó

  • thịt bó giò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ballottine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ballottine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch