Phép dịch "ballonnet" thành Tiếng Việt
khí cầu nhỏ, quả bóng là các bản dịch hàng đầu của "ballonnet" thành Tiếng Việt.
ballonnet
noun
masculine
ngữ pháp
-
khí cầu nhỏ
-
quả bóng
quả bóng (bằng màng mỏng, cho trẻ con chơi)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ballonnet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm