Phép dịch "balloter" thành Tiếng Việt

lắc, lúng liếng là các bản dịch hàng đầu của "balloter" thành Tiếng Việt.

balloter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lắc

    verb
  • lúng liếng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " balloter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "balloter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch