Phép dịch "avatar" thành Tiếng Việt
nỗi bất hạnh, nỗi gian truân, sự biến đổi là các bản dịch hàng đầu của "avatar" thành Tiếng Việt.
avatar
noun
masculine
ngữ pháp
Incarnation d'une déité, notamment Vishnu.
-
nỗi bất hạnh
-
nỗi gian truân
-
sự biến đổi
(nghĩa bóng) sự biến đổi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự hóa thân
- Avatar
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avatar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Avatar
Avatar (série animée) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Avatar" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Avatar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "avatar"
Thêm ví dụ
Thêm