Phép dịch "abracadabrant" thành Tiếng Việt
cổ quái, khó tin, kỳ quặc là các bản dịch hàng đầu của "abracadabrant" thành Tiếng Việt.
abracadabrant
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cổ quái
-
khó tin
-
kỳ quặc
-
lạ thường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abracadabrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm