Phép dịch "abrasin" thành Tiếng Việt

trảu, trẩu là các bản dịch hàng đầu của "abrasin" thành Tiếng Việt.

abrasin noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trảu

  • trẩu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abrasin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abrasin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch