Phép dịch "aboyer" thành Tiếng Việt

sủa, cắn, eo sèo là các bản dịch hàng đầu của "aboyer" thành Tiếng Việt.

aboyer verb ngữ pháp

Bruit du chien [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sủa

    verb

    sủa (chó) [..]

    Le chien ne pouvait aboyer.

    Con chó không biết sủa.

  • cắn

    verb
  • eo sèo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mè nheo
    • vỏ cây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aboyer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aboyer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aboyer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch