Phép dịch "abrasif" thành Tiếng Việt
bột mài, chất mài, để mài là các bản dịch hàng đầu của "abrasif" thành Tiếng Việt.
abrasif
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Ayant une texture provoquant beaucoup de friction. Pas lisse. [..]
-
bột mài
-
chất mài
-
để mài
Aujourd’hui, la quasi-totalité de l’essence est extraite par des machines munies de disques ou de rouleaux abrasifs qui râpent l’écorce des fruits entiers.
Ngày nay, hầu như tất cả tinh dầu này đều được chiết xuất bằng máy, có đĩa hoặc trục để mài vỏ nguyên trái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abrasif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm