Phép dịch "Abraham" thành Tiếng Việt

Abraham, abraham là các bản dịch hàng đầu của "Abraham" thành Tiếng Việt.

Abraham proper masculine ngữ pháp

patriarche hébreu

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Abraham

    Abraham (Kinh Thánh) [..]

    Je vous ai entendus et Abraham disais ça avant.

    Mẹ nghe con và Abraham nói lúc trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Abraham " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

abraham
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • abraham

    Je vous ai entendus et Abraham disais ça avant.

    Mẹ nghe con và Abraham nói lúc trước.

Hình ảnh có "Abraham"

Các cụm từ tương tự như "Abraham" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Abraham" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch