Phép dịch "abolir" thành Tiếng Việt

bãi bỏ, thủ tiêu, bài trừ là các bản dịch hàng đầu của "abolir" thành Tiếng Việt.

abolir verb ngữ pháp

Éliminer ou enlever d'autorité.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bãi bỏ

    verb

    Mais le système de quota a été aboli.

    Nhưng hệ thống phân chia chỉ tiêu đã bị bãi bỏ rồi mà.

  • thủ tiêu

    verb
  • bài trừ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bỏ
    • bãi
    • phế
    • giải trừ
    • phế bỏ
    • diệt
    • bãi bõ
    • giải tán
    • thanh toán
    • tiêu diệt
    • xỏa bỏ
    • đóng cửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abolir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abolir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch