Phép dịch "aboi" thành Tiếng Việt
tiếng sủa, tiếng sủa vây chặn, tình trạng bị chặn là các bản dịch hàng đầu của "aboi" thành Tiếng Việt.
aboi
noun
masculine
ngữ pháp
-
tiếng sủa
(văn học) tiếng sủa
-
tiếng sủa vây chặn
(số nhiều, săn bắn) tiếng sủa vây chặn (của chó); tình trạng bị chặn
-
tình trạng bị chặn
(số nhiều, săn bắn) tiếng sủa vây chặn (của chó); tình trạng bị chặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aboi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm