Phép dịch "ablution" thành Tiếng Việt
lễ tắm gội là bản dịch của "ablution" thành Tiếng Việt.
ablution
noun
feminine
ngữ pháp
Action de laver ou de nettoyer le corps, ou une partie du corps. [..]
-
lễ tắm gội
nghi thức rửa tay và chén thánh vào cuối thánh lễ
-
nước và rượu rửa tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ablution " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm