Phép dịch "abominable" thành Tiếng Việt
tồi tệ, đáng ghét, kinh là các bản dịch hàng đầu của "abominable" thành Tiếng Việt.
abominable
adjective
masculine
ngữ pháp
Hautement detestable.
-
tồi tệ
-
đáng ghét
Cela me semble monter une sorte abominable d'indépendance vaniteuse.
Với tôi, dường như nó nhằm biểu lộ một cách đáng ghét tính tự chủ đầy kiêu ngạo
-
kinh
Son caractère abominable fait partie de ses gènes.
Tính cách kinh tởm của ông ta chảy trong máu nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cứt
- ba bị
- bỉ ổi
- cà khổ
- ghê tởm
- kinh tởm
- rất tồi
- đê mạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abominable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm