Phép dịch "aboiement" thành Tiếng Việt

gâu gâu, lời cay độc, tiếng chó sủa là các bản dịch hàng đầu của "aboiement" thành Tiếng Việt.

aboiement noun masculine ngữ pháp

Son court, fort et explosif émis par un chien.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gâu gâu

  • lời cay độc

    (nghĩa bóng và ý xấu) lời cay độc

  • tiếng chó sủa

    De mon jardin, de ma clôture, la couleur de ma maison, des aboiements.

    Hết phàn nàn sân nhà tôi, rồi lại tới hàng rào đến màu sơn nhà, đến tiếng chó sủa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aboiement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aboiement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch