Phép dịch "sabotaje" thành Tiếng Việt

phá hoại là bản dịch của "sabotaje" thành Tiếng Việt.

sabotaje noun masculine ngữ pháp

arma de lucha en los conflictos obreros [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • phá hoại

    verb

    Acción deliberada destinada a debilitar a un enemigo a través de subversión, obstrucción, perturbaciones o destrucción.

    Que los alemanes no sospechen que intentaremos el sabotaje tan tarde.

    Bọn Đức không hề nghĩ chúng ta sẽ tung ra một đội phá hoại vào giờ chót này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sabotaje " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sabotaje" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch