Phép dịch "sacar" thành Tiếng Việt
rút tiền, được là các bản dịch hàng đầu của "sacar" thành Tiếng Việt.
sacar
verb
ngữ pháp
sacar (cuando se refiere a los organos sexuales de un animal o persona ) [..]
-
rút tiền
He sacado mi dinero, he pagado a mis empleados y he cerrado.
Tôi đã rút tiền của chính tôi, trả lương cho nhân viên của tôi, và tôi đóng cửa.
-
được
verbSi no me saca de quicio, no está contenta.
Nếu mỗi tuần bả không chọc tức tôi được một lần, bả sẽ không hạnh phúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sacar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sacar"
Các cụm từ tương tự như "sacar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nuôi dưỡng
-
Ném biên · ném biên
-
túi ngủ
-
bao · túi
-
Quả phát bóng (bóng đá) · quả phát bóng
Thêm ví dụ
Thêm