Phép dịch "sabroso" thành Tiếng Việt

ngon, ngon ngọt, ngọt ngào là các bản dịch hàng đầu của "sabroso" thành Tiếng Việt.

sabroso adjective masculine ngữ pháp

atractivo físicamente [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngon

    adjective

    Los más sabrosos bocados se dan a menudo bajo el agua.

    Những miếng ngon nhất thường ở dưới nước.

  • ngon ngọt

    adjective

    Las flores les ofrecen néctar, un sabroso jugo difícil de rechazar.

    Hoa phải bồi dưỡng mật cho “công nhân” vận chuyển—một món ngon ngọt mà chúng khó lòng từ chối.

  • ngọt ngào

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thơm tho
    • ngon lành
    • ngon lắm
    • ngọt
    • tuyệt hảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sabroso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sabroso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sabroso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch