Phép dịch "sabio" thành Tiếng Việt
khôn là bản dịch của "sabio" thành Tiếng Việt.
sabio
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Que muestra buen juicio o el beneficio de la experiencia.
-
khôn
adjectiveEse viejito es sabio y sabe muchas cosas sobre la vida.
Cụ ông đó là người khôn ngoan, biết rất nhiều về cuộc sống nhân sinh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sabio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm