Phép dịch "saber" thành Tiếng Việt

biết là bản dịch của "saber" thành Tiếng Việt.

saber verb noun masculine ngữ pháp

Estar seguro o tener certeza de algo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • biết

    verb

    Tom no sabe si Mary irá a acampar con nosotros o no.

    Tom không biết liệu Mary có đi cắm trại với bọn tôi hay không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "saber" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • địt mẹ · đủ má · ờ · ừm
  • chẳng biết · đâu biết
  • Kẻ-mà-ai-cũng-biết-là-ai-đấy
Thêm

Bản dịch "saber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch