Phép dịch "rodar" thành Tiếng Việt
cuốn, lăn, đẩy là các bản dịch hàng đầu của "rodar" thành Tiếng Việt.
rodar
verb
ngữ pháp
-
cuốn
verbMis amigos y yo estamos rodando una película.
Tụi em sẽ làm một cuốn phim, em và vài người bạn.
-
lăn
verbLa silla de ruedas se convirtió en un objeto con el que pintar y crear.
Xe lăn trở thành đối tượng để vẽ và chơi cùng.
-
đẩy
verbEs impulsado por manivelas que giran las ruedas, con cañones montados por todo el perímetro.
Nó được đẩy bằng tay quay mà xoay các bánh xe, với khẩu pháo gắn ở vòng ngoài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rodar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rodar"
Các cụm từ tương tự như "rodar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
patanh
-
bánh xe bể · bánh xe bị xì · bánh xe xẹp
-
cuốn · lăn · quấn · sự cuốn · sự cuộn · sự lăn · sự quấn · sự đẩy · việc cuốn · việc cuộn · việc lăn · việc quấn · việc đẩy · đẩy
-
bánh · bánh xe · lốp · vỏ
-
Đồ thị bánh xe
-
xe hai bánh
-
vòng đu quay
-
Cuội · cuội
Thêm ví dụ
Thêm