Phép dịch "ruedo" thành Tiếng Việt
sự cuốn, sự cuộn, sự lăn là các bản dịch hàng đầu của "ruedo" thành Tiếng Việt.
ruedo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự cuốn
-
sự cuộn
-
sự lăn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự quấn
- sự đẩy
- việc cuốn
- việc cuộn
- việc lăn
- việc quấn
- việc đẩy
- cuốn
- lăn
- quấn
- đẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruedo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ruedo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
patanh
-
bánh xe bể · bánh xe bị xì · bánh xe xẹp
-
bánh · bánh xe · lốp · vỏ
-
Đồ thị bánh xe
-
xe hai bánh
-
vòng đu quay
-
Cuội · cuội
-
xe có bánh
Thêm ví dụ
Thêm