Phép dịch "rodamiento" thành Tiếng Việt
ổ đỡ trục, Ổ lăn là các bản dịch hàng đầu của "rodamiento" thành Tiếng Việt.
rodamiento
masculine
-
ổ đỡ trục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rodamiento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rodamiento
-
Ổ lăn
spinner
Hình ảnh có "rodamiento"
Thêm ví dụ
Thêm