Phép dịch "rodear" thành Tiếng Việt

lăn là bản dịch của "rodear" thành Tiếng Việt.

rodear verb ngữ pháp

Viajar dando la vuelta completa de un lugar o de un objeto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lăn

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rodear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rodear" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Rodeo
  • cuốn · lăn · quấn · sự cuốn · sự cuộn · sự lăn · sự quấn · sự đẩy · việc cuốn · việc cuộn · việc lăn · việc quấn · việc đẩy · đẩy
Thêm

Bản dịch "rodear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch