Phép dịch "rodeo" thành Tiếng Việt
sự cuốn, sự cuộn, sự lăn là các bản dịch hàng đầu của "rodeo" thành Tiếng Việt.
rodeo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
rueda de amigos en los lugares públicos para conversar y jugar [..]
-
sự cuốn
-
sự cuộn
-
sự lăn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự quấn
- sự đẩy
- việc cuốn
- việc cuộn
- việc lăn
- việc quấn
- việc đẩy
- cuốn
- lăn
- quấn
- đẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rodeo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rodeo"
Các cụm từ tương tự như "rodeo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rodeo
-
lăn
Thêm ví dụ
Thêm