Phép dịch "risco" thành Tiếng Việt
vách đá là bản dịch của "risco" thành Tiếng Việt.
risco
noun
masculine
ngữ pháp
Banco alto, escarpado, como por un río o el mar, o al lado de un barranco o de un llano; un acantilado con una cara amplia.
-
vách đá
Los granjeros lo llaman " el risco de los truenos ".
Nông dân gọi nó là " vách đá sấm sét "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " risco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm