Phép dịch "riqueza" thành Tiếng Việt

giàu có, tài phúc, 財富 là các bản dịch hàng đầu của "riqueza" thành Tiếng Việt.

riqueza noun feminine ngữ pháp

Abundancia, con gran cantidad de algo (generalmente dinero). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • giàu có

    Tienen más riqueza de lo que te puedas imaginar.

    Chúng giàu có nhiều hơn ngươi nghĩ đấy.

  • tài phúc

  • 財富

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riqueza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riqueza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch