Phép dịch "risa" thành Tiếng Việt

tiếng cười, cười, Cười là các bản dịch hàng đầu của "risa" thành Tiếng Việt.

risa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tiếng cười

    Esa noche no hubo risas ni charla alrededor del fuego.

    Tối đó, không có tiếng cười, không có nói chuyện quanh đống lửa của gia đình.

  • cười

    verb

    Esos cuatro caballeros están en Candyland muertos de la risa.

    Cả bốn tên bọn chúng giờ đều đang ở Candyland, cười đến rung cả rốn.

  • Cười

    respuesta a determinados estímulos

    Esos cuatro caballeros están en Candyland muertos de la risa.

    Cả bốn tên bọn chúng giờ đều đang ở Candyland, cười đến rung cả rốn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " risa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "risa"

Các cụm từ tương tự như "risa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "risa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch