Phép dịch "rivalizar" thành Tiếng Việt

cạnh tranh là bản dịch của "rivalizar" thành Tiếng Việt.

rivalizar verb ngữ pháp

Esforzarse contra otro u otros para lograr una meta, tal como una ventaja o una victoria.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cạnh tranh

    adjective verb

    Eres un genio que rivaliza con el mismo Leonardo.

    Chị là một thiên tài để cạnh tranh với Leonardo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rivalizar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rivalizar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch