Phép dịch "profundo" thành Tiếng Việt

sâu, sâu sắc, sâu lắng là các bản dịch hàng đầu của "profundo" thành Tiếng Việt.

profundo adjective masculine ngữ pháp

Que desciende mucho más allá de la superficie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • sâu

    adjective

    Que tiene la base muy alejada del tope.

    El lago Baikal en Rusia es el lago más profundo del mundo.

    Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

  • sâu sắc

    adjective

    Me gustaría expresarle mi más profunda gratitud por haber venido como invitado a esta fiesta.

    Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh.

  • sâu lắng

    Con esa voz baja y profunda, como si estuviera sufriendo.

    Cô biết rồi, giọng trầm lặng, sâu lắng làm như là ổng đang đau khổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " profundo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "profundo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "profundo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch