Phép dịch "profundidad" thành Tiếng Việt
độ sâu là bản dịch của "profundidad" thành Tiếng Việt.
profundidad
noun
feminine
ngữ pháp
Distancia vertical por debajo de una superficie; cuan profundo es algo.
-
độ sâu
No se lee profundidad, pero fácilmente accesible por barco.
Không rõ độ sâu, nhưng ta có thể dễ dàng lấy nó bằng thuyền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " profundidad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "profundidad"
Các cụm từ tương tự như "profundidad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tìm kiếm theo chiều sâu
-
Bom chống tàu ngầm
-
liên kết sâu
-
Độ sâu trường ảnh
-
chiều sâu trang
-
chiều sâu của trường · độ sâu trường ảnh
-
Phòng ngự chiều sâu
Thêm ví dụ
Thêm