Phép dịch "profunda" thành Tiếng Việt
sâu là bản dịch của "profunda" thành Tiếng Việt.
profunda
adjective
feminine
ngữ pháp
Que desciende mucho más allá de la superficie. [..]
-
sâu
adjectiveQue tiene la base muy alejada del tope.
El lago Baikal en Rusia es el lago más profundo del mundo.
Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " profunda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "profunda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sâu · sâu lắng · sâu sắc
-
Học sâu
-
Chiên ngập dầu
-
Web chìm
Thêm ví dụ
Thêm