Phép dịch "programa" thành Tiếng Việt

phần mềm, chương trình, phan mem là các bản dịch hàng đầu của "programa" thành Tiếng Việt.

programa noun verb masculine ngữ pháp

Conjunto de actividades estructuradas. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • phần mềm

    noun

    Puedo acceder a la seguridad del aeropuerto pasalo por el programa de reconocimiento facial.

    Tôi có thể mở được băng giám sát ở sân băng chạy phần mềm nhận diện khuôn mặt.

  • chương trình

    noun

    Un programa económico como ese va a ayudar a los ricos a costa de los pobres.

    Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

  • phan mem

  • kế hoạch

    verb

    No necesito que venga Cenicienta y se meta con el programa.

    Tớ thực sự không cần Lọ Lem phải đến đây và gây rối kế hoạch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " programa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "programa"

Các cụm từ tương tự như "programa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "programa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch