Phép dịch "progenitor" thành Tiếng Việt

ông tổ là bản dịch của "progenitor" thành Tiếng Việt.

progenitor noun masculine ngữ pháp

Persona que tiene uno o más descendientes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ông tổ

    Como Drácula es el progenitor de los vampiros su ADN todavía es puro.

    Vì Dracula là ông tổ của Ma Cà Rồng. ADN của hắn vẫn còn nguyên chất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " progenitor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "progenitor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch