Phép dịch "profetisa" thành Tiếng Việt

tiên tri là bản dịch của "profetisa" thành Tiếng Việt.

profetisa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tiên tri

    Una profetisa no posee ni el sacerdocio ni sus llaves.

    Nữ tiên tri không nắm giữ chức tư tế hay các chìa khóa của chức tư tế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " profetisa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "profetisa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch