Phép dịch "granuja" thành Tiếng Việt

gã, ngữ, tay là các bản dịch hàng đầu của "granuja" thành Tiếng Việt.

granuja adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngữ

    noun
  • tay

    noun

    o la de un granuja internacional

    hoặc là những tay lừa đảo quốc tế

  • thằng cha

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " granuja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "granuja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch