Phép dịch "Grava" thành Tiếng Việt
Sỏi, sỏi là các bản dịch hàng đầu của "Grava" thành Tiếng Việt.
Grava
-
Sỏi
Todo mi lado derecho fue abierto a tirones, lleno de grava.
Toàn thân bên phải bị trầy trụa, dính đầy đá sỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Grava " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
grava
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Mezcla de fragmentos de rocas y piedras que es más grueso que la arena. [..]
-
sỏi
nounTodo mi lado derecho fue abierto a tirones, lleno de grava.
Toàn thân bên phải bị trầy trụa, dính đầy đá sỏi
Hình ảnh có "Grava"
Các cụm từ tương tự như "Grava" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Michael Graves
-
Robert Graves
-
Basedow
-
Dấu huyền · dấu huyền
-
dấu huyền · grave · trầm
Thêm ví dụ
Thêm